Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 141 |
|
135/0 | 104,578 | Đao Khách |
| 142 |
|
135/0 | 103,863 | Thích Khách |
| 143 |
|
132/0 | 101,805 | Dân Bách Phong |
| 144 |
|
132/0 | 101,736 | Đại Phu |
| 145 |
|
136/0 | 101,143 | Đại Phu |
| 146 |
|
132/0 | 100,373 | Hàn Bảo Quân |
| 147 |
|
132/0 | 100,269 | Đao Khách |
| 148 |
|
134/0 | 100,108 | Dân Bách Phong |
| 149 |
|
135/0 | 99,878 | Đại Phu |
| 150 |
|
132/0 | 97,747 | Hàn Bảo Quân |
| 151 |
|
134/0 | 97,641 | Hàn Bảo Quân |
| 152 |
|
136/0 | 97,528 | Dân Bách Phong |
| 153 |
|
133/0 | 97,118 | Đao Khách |
| 154 |
|
130/0 | 96,347 | Cầm Sư |
| 155 |
|
134/0 | 96,140 | Hàn Bảo Quân |
| 156 |
|
130/0 | 95,176 | Cung Thủ |
| 157 |
|
131/0 | 95,141 | Hàn Bảo Quân |
| 158 |
|
131/0 | 94,806 | Đao Khách |
| 159 |
|
133/0 | 94,800 | Đại Phu |
| 160 |
|
131/0 | 94,468 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
