Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 141 |
|
140/0 | 221,527 | Hàn Bảo Quân |
| 142 |
|
139/0 | 220,779 | Hàn Bảo Quân |
| 143 |
|
138/0 | 220,464 | Đao Khách |
| 144 |
|
139/0 | 220,400 | Hàn Bảo Quân |
| 145 |
|
138/0 | 219,204 | Tử Hào |
| 146 |
|
139/0 | 218,380 | Hàn Bảo Quân |
| 147 |
|
138/0 | 214,265 | Đàm Hoa Liên |
| 148 |
|
139/0 | 214,017 | Đao Khách |
| 149 |
|
139/0 | 212,912 | Hàn Bảo Quân |
| 150 |
|
140/0 | 212,688 | Đại Phu |
| 151 |
|
140/0 | 212,386 | Dân Bách Phong |
| 152 |
|
139/0 | 211,053 | Hàn Bảo Quân |
| 153 |
|
141/0 | 208,829 | Cung Thủ |
| 154 |
|
134/0 | 206,505 | Quyền Vương |
| 155 |
|
140/0 | 205,982 | Dân Bách Phong |
| 156 |
|
140/0 | 205,345 | Đao Khách |
| 157 |
|
139/0 | 205,232 | Dân Bách Phong |
| 158 |
|
138/0 | 204,088 | Đao Khách |
| 159 |
|
140/0 | 203,821 | Thần Y |
| 160 |
|
138/0 | 202,421 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
