Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 121 |
|
132/0 | 110,683 | Đao Khách |
| 122 |
|
132/0 | 110,641 | Cầm Sư |
| 123 |
|
135/0 | 110,583 | Đao Khách |
| 124 |
|
132/0 | 110,357 | Đại Phu |
| 125 |
|
132/0 | 110,142 | Cung Thủ |
| 126 |
|
132/0 | 109,440 | Mai Liễu Chân |
| 127 |
|
132/0 | 109,416 | Đao Khách |
| 128 |
|
130/0 | 108,505 | Cầm Sư |
| 129 |
|
132/0 | 108,287 | Đao Khách |
| 130 |
|
132/0 | 107,682 | Dân Bách Phong |
| 131 |
|
132/0 | 107,428 | Đao Khách |
| 132 |
|
132/0 | 107,231 | Thương Khách |
| 133 |
|
132/0 | 107,205 | Đao Khách |
| 134 |
|
132/0 | 106,157 | Tử Hào |
| 135 |
|
133/0 | 106,097 | Đại Phu |
| 136 |
|
132/0 | 105,944 | Đao Khách |
| 137 |
|
135/0 | 105,578 | Dân Bách Phong |
| 138 |
|
133/0 | 104,869 | Đao Khách |
| 139 |
|
135/0 | 104,748 | Đại Phu |
| 140 |
|
135/0 | 104,572 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
