Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 1201 |
|
60/0 | Cầm Sư | Tà Phái |
| 1202 |
|
60/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 1203 |
|
60/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 1204 |
|
60/0 | Thần Y | Chính Phái |
| 1205 |
|
59/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 1206 |
|
59/0 | Thích Khách | Chính Phái |
| 1207 |
|
59/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1208 |
|
59/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1209 |
|
59/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 1210 |
|
59/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1211 |
|
59/0 | Cầm Sư | Tà Phái |
| 1212 |
|
58/0 | Tử Hào | Chính Phái |
| 1213 |
|
58/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 1214 |
|
58/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 1215 |
|
58/0 | Cung Thủ | Chính Phái |
| 1216 |
|
58/0 | Thích Khách | Tà Phái |
| 1217 |
|
58/0 | Thương Khách | Tà Phái |
| 1218 |
|
58/0 | Đàm Hoa Liên | Tà Phái |
| 1219 |
|
58/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 1220 |
|
58/0 | Cung Thủ | Tà Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
