Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 1181 |
|
66/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1182 |
|
66/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 1183 |
|
66/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 1184 |
|
66/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 1185 |
|
66/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 1186 |
|
66/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 1187 |
|
65/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1188 |
|
65/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1189 |
|
65/0 | Dân Bách Phong | Chưa |
| 1190 |
|
65/0 | Tử Hào | Tà Phái |
| 1191 |
|
65/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 1192 |
|
65/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 1193 |
|
65/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 1194 |
|
65/0 | Đàm Hoa Liên | Chính Phái |
| 1195 |
|
64/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1196 |
|
64/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 1197 |
|
64/0 | Tử Hào | Tà Phái |
| 1198 |
|
64/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 1199 |
|
64/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1200 |
|
64/0 | Đao Khách | Tà Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
