Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 101 |
|
137/0 | 274,410 | Đao Khách |
| 102 |
|
138/0 | 272,681 | Tử Hào |
| 103 |
|
140/0 | 271,333 | Hàn Bảo Quân |
| 104 |
|
139/0 | 268,984 | Cầm Sư |
| 105 |
|
136/0 | 266,844 | Thích Khách |
| 106 |
|
136/0 | 266,474 | Thương Khách |
| 107 |
|
140/0 | 265,401 | Hàn Bảo Quân |
| 108 |
|
139/0 | 264,740 | Đại Phu |
| 109 |
|
139/0 | 261,150 | Đao Khách |
| 110 |
|
138/0 | 254,351 | Hàn Bảo Quân |
| 111 |
|
139/0 | 253,411 | Đại Phu |
| 112 |
|
140/0 | 253,081 | Đao Khách |
| 113 |
|
138/0 | 248,281 | Hàn Bảo Quân |
| 114 |
|
140/0 | 248,006 | Thích Khách |
| 115 |
|
140/0 | 247,880 | Tử Hào |
| 116 |
|
139/0 | 246,960 | Đao Khách |
| 117 |
|
136/0 | 245,162 | Đàm Hoa Liên |
| 118 |
|
139/0 | 243,755 | Đại Phu |
| 119 |
|
140/0 | 242,928 | Đại Phu |
| 120 |
|
138/0 | 242,626 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
