Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 1141 |
|
68/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1142 |
|
68/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 1143 |
|
68/0 | Mai Liễu Chân | Chính Phái |
| 1144 |
|
68/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 1145 |
|
68/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 1146 |
|
68/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 1147 |
|
68/0 | Đàm Hoa Liên | Chính Phái |
| 1148 |
|
68/0 | Kiếm Khách | Tà Phái |
| 1149 |
|
68/0 | Tử Hào | Tà Phái |
| 1150 |
|
68/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 1151 |
|
68/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 1152 |
|
68/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 1153 |
|
68/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1154 |
|
67/0 | Tử Hào | Tà Phái |
| 1155 |
|
67/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 1156 |
|
67/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 1157 |
|
67/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 1158 |
|
67/0 | Cung Thủ | Chính Phái |
| 1159 |
|
67/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 1160 |
|
67/0 | Đao Khách | Chính Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
