Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 1121 |
|
72/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 1122 |
|
71/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 1123 |
|
71/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 1124 |
|
71/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 1125 |
|
71/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 1126 |
|
71/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 1127 |
|
71/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 1128 |
|
71/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 1129 |
|
70/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1130 |
|
70/0 | Kiếm Khách | Tà Phái |
| 1131 |
|
69/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 1132 |
|
69/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1133 |
|
69/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1134 |
|
68/0 | Cầm Sư | Tà Phái |
| 1135 |
|
68/0 | Kiếm Khách | Tà Phái |
| 1136 |
|
68/0 | Mai Liễu Chân | Chính Phái |
| 1137 |
|
68/0 | Cung Thủ | Chính Phái |
| 1138 |
|
68/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 1139 |
|
68/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 1140 |
|
68/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
