Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 1101 |
|
75/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 1102 |
|
75/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 1103 |
|
75/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 1104 |
|
74/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1105 |
|
74/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1106 |
|
74/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 1107 |
|
74/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1108 |
|
74/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1109 |
|
74/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1110 |
|
74/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 1111 |
|
73/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 1112 |
|
73/0 | Kiếm Khách | Chính Phái |
| 1113 |
|
73/0 | Cung Thủ | Tà Phái |
| 1114 |
|
73/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 1115 |
|
73/0 | Cung Thủ | Tà Phái |
| 1116 |
|
73/0 | Kiếm Khách | Chính Phái |
| 1117 |
|
73/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 1118 |
|
72/0 | Thần Y | Chính Phái |
| 1119 |
|
72/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 1120 |
|
72/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
