Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 1081 |
|
76/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 1082 |
|
76/0 | Thích Khách | Tà Phái |
| 1083 |
|
76/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1084 |
|
76/0 | Kiếm Khách | Chính Phái |
| 1085 |
|
76/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1086 |
|
76/0 | Thần Y | Chính Phái |
| 1087 |
|
76/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 1088 |
|
76/0 | Đàm Hoa Liên | Chính Phái |
| 1089 |
|
76/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 1090 |
|
76/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 1091 |
|
75/0 | Thần Y | Chính Phái |
| 1092 |
|
75/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 1093 |
|
75/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 1094 |
|
75/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 1095 |
|
75/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 1096 |
|
75/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1097 |
|
75/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1098 |
|
75/0 | Thích Khách | Tà Phái |
| 1099 |
|
75/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 1100 |
|
75/0 | Đại Phu | Tà Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
