Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 1041 |
|
82/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 1042 |
|
82/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 1043 |
|
82/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 1044 |
|
82/0 | Thần Y | Chính Phái |
| 1045 |
|
82/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 1046 |
|
81/0 | Thích Khách | Tà Phái |
| 1047 |
|
81/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 1048 |
|
81/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 1049 |
|
81/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1050 |
|
81/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1051 |
|
81/0 | Kiếm Khách | Tà Phái |
| 1052 |
|
81/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 1053 |
|
80/0 | Kiếm Khách | Tà Phái |
| 1054 |
|
80/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 1055 |
|
80/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 1056 |
|
80/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 1057 |
|
80/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 1058 |
|
80/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 1059 |
|
80/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1060 |
|
80/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
