Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 1001 |
|
88/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 1002 |
|
88/0 | Thích Khách | Chính Phái |
| 1003 |
|
87/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 1004 |
|
87/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 1005 |
|
87/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 1006 |
|
87/0 | Thương Khách | Tà Phái |
| 1007 |
|
87/0 | Thích Khách | Chính Phái |
| 1008 |
|
87/0 | Thần Y | Tà Phái |
| 1009 |
|
87/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 1010 |
|
86/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 1011 |
|
86/0 | Tử Hào | Tà Phái |
| 1012 |
|
86/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 1013 |
|
86/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1014 |
|
86/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1015 |
|
86/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 1016 |
|
86/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 1017 |
|
85/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 1018 |
|
85/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 1019 |
|
85/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 1020 |
|
85/0 | Đại Phu | Chính Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
