Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 981 |
|
89/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 982 |
|
89/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 983 |
|
89/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 984 |
|
89/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 985 |
|
89/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 986 |
|
89/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 987 |
|
88/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 988 |
|
88/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 989 |
|
88/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 990 |
|
88/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 991 |
|
88/0 | Kiếm Khách | Chính Phái |
| 992 |
|
88/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 993 |
|
88/0 | Cung Thủ | Tà Phái |
| 994 |
|
88/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 995 |
|
88/0 | Thích Khách | Chính Phái |
| 996 |
|
88/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 997 |
|
88/0 | Cung Thủ | Tà Phái |
| 998 |
|
88/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 999 |
|
88/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 1000 |
|
88/0 | Đại Phu | Tà Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
