Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 81 |
|
135/0 | 141,786 | Đao Khách |
| 82 |
|
135/0 | 140,504 | Đại Phu |
| 83 |
|
132/0 | 140,373 | Đao Khách |
| 84 |
|
135/0 | 139,841 | Dân Bách Phong |
| 85 |
|
132/0 | 139,648 | Đại Phu |
| 86 |
|
135/0 | 139,051 | Dân Bách Phong |
| 87 |
|
135/0 | 138,182 | Hàn Bảo Quân |
| 88 |
|
132/0 | 136,090 | Hàn Bảo Quân |
| 89 |
|
135/0 | 135,569 | Cung Thủ |
| 90 |
|
134/0 | 134,056 | Tử Hào |
| 91 |
|
136/0 | 133,988 | Đao Khách |
| 92 |
|
136/0 | 133,896 | Hàn Bảo Quân |
| 93 |
|
135/0 | 133,570 | Tử Hào |
| 94 |
|
136/0 | 133,228 | Dân Bách Phong |
| 95 |
|
135/0 | 133,182 | Thần Y |
| 96 |
|
135/0 | 132,649 | Dân Bách Phong |
| 97 |
|
136/0 | 130,859 | Hàn Bảo Quân |
| 98 |
|
132/0 | 129,976 | Hàn Bảo Quân |
| 99 |
|
136/0 | 129,140 | Đao Khách |
| 100 |
|
135/0 | 127,637 | Hàn Bảo Quân |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
