Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 961 |
|
90/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 962 |
|
90/0 | Thương Khách | Chính Phái |
| 963 |
|
90/0 | Tử Hào | Tà Phái |
| 964 |
|
90/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 965 |
|
90/0 | Cung Thủ | Tà Phái |
| 966 |
|
90/0 | Cung Thủ | Tà Phái |
| 967 |
|
90/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 968 |
|
90/0 | Tử Hào | Tà Phái |
| 969 |
|
90/0 | Thích Khách | Tà Phái |
| 970 |
|
90/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 971 |
|
90/0 | Cung Thủ | Chính Phái |
| 972 |
|
90/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 973 |
|
90/0 | Cầm Sư | Chính Phái |
| 974 |
|
89/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 975 |
|
89/0 | Thích Khách | Tà Phái |
| 976 |
|
89/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 977 |
|
89/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 978 |
|
89/0 | Thương Khách | Chính Phái |
| 979 |
|
89/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 980 |
|
89/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
