Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 941 |
|
92/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 942 |
|
91/0 | Thương Khách | Chính Phái |
| 943 |
|
91/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 944 |
|
91/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 945 |
|
91/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 946 |
|
91/0 | Tử Hào | Tà Phái |
| 947 |
|
91/0 | Cầm Sư | Chính Phái |
| 948 |
|
91/0 | Thần Y | Chính Phái |
| 949 |
|
91/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 950 |
|
91/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 951 |
|
91/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 952 |
|
91/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 953 |
|
91/0 | Cung Thủ | Chính Phái |
| 954 |
|
91/0 | Thần Y | Tà Phái |
| 955 |
|
91/0 | Thương Khách | Chính Phái |
| 956 |
|
91/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 957 |
|
91/0 | Quyền Vương | Chính Phái |
| 958 |
|
91/0 | Thương Khách | Tà Phái |
| 959 |
|
91/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 960 |
|
91/0 | Thương Khách | Chính Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
