Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 921 |
|
93/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 922 |
|
93/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 923 |
|
93/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 924 |
|
93/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 925 |
|
93/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 926 |
|
92/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 927 |
|
92/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 928 |
|
92/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 929 |
|
92/0 | Thần Y | Chính Phái |
| 930 |
|
92/0 | Thích Khách | Tà Phái |
| 931 |
|
92/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 932 |
|
92/0 | Cung Thủ | Tà Phái |
| 933 |
|
92/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 934 |
|
92/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 935 |
|
92/0 | Thương Khách | Tà Phái |
| 936 |
|
92/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 937 |
|
92/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 938 |
|
92/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 939 |
|
92/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 940 |
|
92/0 | Thương Khách | Chính Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
