Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 901 |
|
95/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 902 |
|
95/0 | Thích Khách | Chính Phái |
| 903 |
|
94/0 | Mai Liễu Chân | Chính Phái |
| 904 |
|
94/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 905 |
|
94/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 906 |
|
94/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 907 |
|
94/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 908 |
|
94/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 909 |
|
94/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 910 |
|
94/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 911 |
|
93/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 912 |
|
93/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 913 |
|
93/0 | Thần Y | Chính Phái |
| 914 |
|
93/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 915 |
|
93/0 | Tử Hào | Chính Phái |
| 916 |
|
93/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 917 |
|
93/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 918 |
|
93/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 919 |
|
93/0 | Mai Liễu Chân | Tà Phái |
| 920 |
|
93/0 | Đại Phu | Chính Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
