Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 881 |
|
116/0 | 16,655 | Đại Phu |
| 882 |
|
116/0 | 16,628 | Cung Thủ |
| 883 |
|
116/0 | 16,618 | Hàn Bảo Quân |
| 884 |
|
116/0 | 16,618 | Thần Y |
| 885 |
|
111/0 | 16,609 | Đao Khách |
| 886 |
|
114/0 | 16,597 | Đại Phu |
| 887 |
|
112/0 | 16,534 | Dân Bách Phong |
| 888 |
|
117/0 | 16,505 | Đao Khách |
| 889 |
|
112/0 | 16,504 | Dân Bách Phong |
| 890 |
|
121/0 | 16,486 | Hàn Bảo Quân |
| 891 |
|
112/0 | 16,453 | Dân Bách Phong |
| 892 |
|
122/0 | 16,447 | Đao Khách |
| 893 |
|
112/0 | 16,444 | Dân Bách Phong |
| 894 |
|
115/0 | 16,436 | Đao Khách |
| 895 |
|
115/0 | 16,425 | Đao Khách |
| 896 |
|
116/0 | 16,422 | Đao Khách |
| 897 |
|
115/0 | 16,383 | Dân Bách Phong |
| 898 |
|
115/0 | 16,383 | Hàn Bảo Quân |
| 899 |
|
109/0 | 16,350 | Thần Y |
| 900 |
|
98/0 | 16,330 | Thích Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
