Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 841 |
|
98/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 842 |
|
98/0 | Mai Liễu Chân | Tà Phái |
| 843 |
|
98/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 844 |
|
98/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 845 |
|
98/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 846 |
|
98/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 847 |
|
98/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 848 |
|
98/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 849 |
|
98/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 850 |
|
98/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 851 |
|
98/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 852 |
|
98/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 853 |
|
98/0 | Thích Khách | Tà Phái |
| 854 |
|
97/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 855 |
|
97/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 856 |
|
97/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 857 |
|
97/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 858 |
|
97/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 859 |
|
97/0 | Thần Y | Chính Phái |
| 860 |
|
97/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
