Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 821 |
|
99/0 | Thần Y | Tà Phái |
| 822 |
|
99/0 | Quyền Vương | Tà Phái |
| 823 |
|
99/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 824 |
|
99/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 825 |
|
99/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 826 |
|
99/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 827 |
|
99/0 | Tử Hào | Chính Phái |
| 828 |
|
99/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 829 |
|
99/0 | Cung Thủ | Tà Phái |
| 830 |
|
99/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 831 |
|
99/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 832 |
|
99/0 | Tử Hào | Tà Phái |
| 833 |
|
99/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 834 |
|
99/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 835 |
|
99/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 836 |
|
98/0 | Cầm Sư | Tà Phái |
| 837 |
|
98/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 838 |
|
98/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 839 |
|
98/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 840 |
|
98/0 | Thích Khách | Chính Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
