Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 61 |
|
135/0 | 157,015 | Hàn Bảo Quân |
| 62 |
|
133/0 | 156,261 | Dân Bách Phong |
| 63 |
|
133/0 | 155,581 | Đao Khách |
| 64 |
|
136/0 | 154,255 | Thương Khách |
| 65 |
|
135/0 | 152,403 | Hàn Bảo Quân |
| 66 |
|
135/0 | 150,764 | Cầm Sư |
| 67 |
|
135/0 | 150,299 | Đại Phu |
| 68 |
|
135/0 | 149,975 | Đao Khách |
| 69 |
|
135/0 | 149,647 | Hàn Bảo Quân |
| 70 |
|
133/0 | 149,599 | Dân Bách Phong |
| 71 |
|
135/0 | 148,411 | Hàn Bảo Quân |
| 72 |
|
132/0 | 148,305 | Kiếm Khách |
| 73 |
|
135/0 | 148,036 | Hàn Bảo Quân |
| 74 |
|
135/0 | 148,013 | Hàn Bảo Quân |
| 75 |
|
132/0 | 147,444 | Dân Bách Phong |
| 76 |
|
132/0 | 146,353 | Cung Thủ |
| 77 |
|
135/0 | 144,996 | Dân Bách Phong |
| 78 |
|
135/0 | 143,444 | Đao Khách |
| 79 |
|
135/0 | 142,395 | Đao Khách |
| 80 |
|
136/0 | 142,114 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
