Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 61 |
|
140/0 | 361,214 | Đao Khách |
| 62 |
|
139/0 | 351,430 | Mai Liễu Chân |
| 63 |
|
139/0 | 344,450 | Quyền Vương |
| 64 |
|
140/0 | 342,203 | Hàn Bảo Quân |
| 65 |
|
140/0 | 339,750 | Đao Khách |
| 66 |
|
139/0 | 339,407 | Đao Khách |
| 67 |
|
140/0 | 338,997 | Hàn Bảo Quân |
| 68 |
|
138/0 | 336,284 | Cung Thủ |
| 69 |
|
141/0 | 333,306 | Dân Bách Phong |
| 70 |
|
141/0 | 327,082 | Mai Liễu Chân |
| 71 |
|
138/0 | 325,255 | Thương Khách |
| 72 |
|
140/0 | 323,630 | Đao Khách |
| 73 |
|
138/0 | 319,313 | Đao Khách |
| 74 |
|
140/0 | 318,924 | Dân Bách Phong |
| 75 |
|
140/0 | 314,486 | Đao Khách |
| 76 |
|
140/0 | 311,601 | Dân Bách Phong |
| 77 |
|
139/0 | 310,679 | Đại Phu |
| 78 |
|
138/0 | 308,945 | Đao Khách |
| 79 |
|
140/0 | 304,868 | Hàn Bảo Quân |
| 80 |
|
140/0 | 302,525 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
