Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 721 |
|
105/0 | Thương Khách | Tà Phái |
| 722 |
|
105/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 723 |
|
105/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 724 |
|
105/0 | Thích Khách | Tà Phái |
| 725 |
|
105/0 | Cung Thủ | Tà Phái |
| 726 |
|
105/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 727 |
|
105/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 728 |
|
104/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 729 |
|
104/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 730 |
|
104/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 731 |
|
104/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 732 |
|
104/0 | Tử Hào | Tà Phái |
| 733 |
|
104/0 | Thần Y | Tà Phái |
| 734 |
|
104/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 735 |
|
104/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 736 |
|
104/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 737 |
|
104/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 738 |
|
104/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 739 |
|
104/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 740 |
|
104/0 | Đao Khách | Tà Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
