Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 681 |
|
107/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 682 |
|
107/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 683 |
|
107/0 | Đàm Hoa Liên | Chính Phái |
| 684 |
|
107/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 685 |
|
107/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 686 |
|
107/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 687 |
|
107/0 | Cầm Sư | Chính Phái |
| 688 |
|
107/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 689 |
|
107/0 | Thương Khách | Tà Phái |
| 690 |
|
107/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 691 |
|
107/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 692 |
|
106/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 693 |
|
106/0 | Cung Thủ | Tà Phái |
| 694 |
|
106/0 | Thần Y | Tà Phái |
| 695 |
|
106/0 | Tử Hào | Chính Phái |
| 696 |
|
106/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 697 |
|
106/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 698 |
|
106/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 699 |
|
106/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 700 |
|
106/0 | Thần Y | Tà Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
