Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 661 |
|
117/0 | 16,859 | Đao Khách |
| 662 |
|
116/0 | 16,839 | Thích Khách |
| 663 |
|
112/0 | 16,834 | Tử Hào |
| 664 |
|
114/0 | 16,794 | Đại Phu |
| 665 |
|
115/0 | 16,739 | Đại Phu |
| 666 |
|
109/0 | 16,730 | Đại Phu |
| 667 |
|
108/0 | 16,720 | Dân Bách Phong |
| 668 |
|
116/0 | 16,705 | Đao Khách |
| 669 |
|
109/0 | 16,700 | Thương Khách |
| 670 |
|
114/0 | 16,679 | Dân Bách Phong |
| 671 |
|
116/0 | 16,656 | Đao Khách |
| 672 |
|
116/0 | 16,655 | Đại Phu |
| 673 |
|
116/0 | 16,628 | Cung Thủ |
| 674 |
|
116/0 | 16,618 | Hàn Bảo Quân |
| 675 |
|
116/0 | 16,618 | Thần Y |
| 676 |
|
111/0 | 16,609 | Đao Khách |
| 677 |
|
112/0 | 16,534 | Dân Bách Phong |
| 678 |
|
117/0 | 16,505 | Đao Khách |
| 679 |
|
112/0 | 16,504 | Dân Bách Phong |
| 680 |
|
121/0 | 16,486 | Hàn Bảo Quân |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
