Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 661 |
|
108/0 | Tử Hào | Chính Phái |
| 662 |
|
108/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 663 |
|
108/0 | Tử Hào | Tà Phái |
| 664 |
|
108/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 665 |
|
108/0 | Cung Thủ | Chính Phái |
| 666 |
|
108/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 667 |
|
108/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 668 |
|
108/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 669 |
|
108/0 | Cung Thủ | Tà Phái |
| 670 |
|
108/0 | Dân Bách Phong | Chính Phái |
| 671 |
|
108/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 672 |
|
108/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 673 |
|
108/0 | Thương Khách | Chính Phái |
| 674 |
|
107/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 675 |
|
107/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 676 |
|
107/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 677 |
|
107/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 678 |
|
107/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 679 |
|
107/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 680 |
|
107/0 | Đại Phu | Tà Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
