Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 641 |
|
109/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 642 |
|
109/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 643 |
|
109/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 644 |
|
108/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 645 |
|
108/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 646 |
|
108/0 | Dân Bách Phong | Tà Phái |
| 647 |
|
108/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 648 |
|
108/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 649 |
|
108/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 650 |
|
108/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 651 |
|
108/0 | Hàn Bảo Quân | Tà Phái |
| 652 |
|
108/0 | Thần Y | Tà Phái |
| 653 |
|
108/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 654 |
|
108/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 655 |
|
108/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 656 |
|
108/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 657 |
|
108/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 658 |
|
108/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 659 |
|
108/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 660 |
|
108/0 | Đao Khách | Chính Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
