Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 41 |
|
141/0 | 449,100 | Thần Y |
| 42 |
|
139/0 | 448,084 | Cung Thủ |
| 43 |
|
139/0 | 446,107 | Dân Bách Phong |
| 44 |
|
138/0 | 444,003 | Hàn Bảo Quân |
| 45 |
|
141/0 | 439,242 | Hàn Bảo Quân |
| 46 |
|
138/0 | 430,002 | Thương Khách |
| 47 |
|
138/0 | 426,656 | Kiếm Khách |
| 48 |
|
139/0 | 424,145 | Cung Thủ |
| 49 |
|
139/0 | 420,663 | Cung Thủ |
| 50 |
|
140/0 | 415,397 | Thương Khách |
| 51 |
|
139/0 | 414,490 | Cung Thủ |
| 52 |
|
139/0 | 409,732 | Cung Thủ |
| 53 |
|
140/0 | 391,135 | Thương Khách |
| 54 |
|
139/0 | 385,259 | Đại Phu |
| 55 |
|
138/0 | 381,687 | Đại Phu |
| 56 |
|
138/0 | 375,953 | Dân Bách Phong |
| 57 |
|
138/0 | 373,702 | Thích Khách |
| 58 |
|
140/0 | 370,409 | Thích Khách |
| 59 |
|
140/0 | 363,213 | Đại Phu |
| 60 |
|
140/0 | 362,197 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
