Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 41 |
|
132/0 | 194,453 | Đại Phu |
| 42 |
|
136/0 | 193,813 | Đao Khách |
| 43 |
|
132/0 | 186,447 | Đao Khách |
| 44 |
|
135/0 | 184,861 | Cung Thủ |
| 45 |
|
136/0 | 183,670 | Hàn Bảo Quân |
| 46 |
|
135/0 | 180,300 | Kiếm Khách |
| 47 |
|
135/0 | 180,122 | Cung Thủ |
| 48 |
|
135/0 | 179,701 | Hàn Bảo Quân |
| 49 |
|
136/0 | 179,671 | Đại Phu |
| 50 |
|
132/0 | 178,004 | Quyền Vương |
| 51 |
|
134/0 | 176,743 | Kiếm Khách |
| 52 |
|
136/0 | 174,613 | Đại Phu |
| 53 |
|
131/0 | 172,203 | Tử Hào |
| 54 |
|
135/0 | 170,229 | Thương Khách |
| 55 |
|
136/0 | 167,653 | Thích Khách |
| 56 |
|
135/0 | 166,345 | Đao Khách |
| 57 |
|
131/0 | 165,004 | Quyền Vương |
| 58 |
|
135/0 | 162,356 | Đại Phu |
| 59 |
|
136/0 | 159,958 | Dân Bách Phong |
| 60 |
|
132/0 | 159,607 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
