Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 501 |
|
132/0 | 21,846 | Cung Thủ |
| 502 |
|
133/0 | 21,820 | Dân Bách Phong |
| 503 |
|
128/0 | 21,725 | Đao Khách |
| 504 |
|
131/0 | 21,600 | Hàn Bảo Quân |
| 505 |
|
133/0 | 21,495 | Đại Phu |
| 506 |
|
131/0 | 21,472 | Đao Khách |
| 507 |
|
125/0 | 21,424 | Đại Phu |
| 508 |
|
111/0 | 21,368 | Thương Khách |
| 509 |
|
126/0 | 21,324 | Dân Bách Phong |
| 510 |
|
111/0 | 21,319 | Cầm Sư |
| 511 |
|
131/0 | 21,302 | Đao Khách |
| 512 |
|
108/0 | 21,290 | Cung Thủ |
| 513 |
|
133/0 | 21,242 | Đại Phu |
| 514 |
|
129/0 | 21,239 | Đao Khách |
| 515 |
|
125/0 | 21,159 | Đao Khách |
| 516 |
|
125/0 | 21,137 | Dân Bách Phong |
| 517 |
|
128/0 | 21,049 | Đao Khách |
| 518 |
|
126/0 | 21,027 | Dân Bách Phong |
| 519 |
|
128/0 | 21,026 | Đao Khách |
| 520 |
|
125/0 | 20,976 | Dân Bách Phong |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
