Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 481 |
|
126/0 | 22,708 | Dân Bách Phong |
| 482 |
|
132/0 | 22,653 | Đao Khách |
| 483 |
|
133/0 | 22,644 | Đao Khách |
| 484 |
|
127/0 | 22,644 | Đại Phu |
| 485 |
|
131/0 | 22,585 | Cầm Sư |
| 486 |
|
127/0 | 22,410 | Thần Y |
| 487 |
|
113/0 | 22,406 | Dân Bách Phong |
| 488 |
|
126/0 | 22,394 | Dân Bách Phong |
| 489 |
|
129/0 | 22,391 | Đao Khách |
| 490 |
|
129/0 | 22,281 | Đao Khách |
| 491 |
|
132/0 | 22,255 | Đao Khách |
| 492 |
|
132/0 | 22,228 | Thần Y |
| 493 |
|
132/0 | 22,215 | Đao Khách |
| 494 |
|
129/0 | 22,007 | Hàn Bảo Quân |
| 495 |
|
129/0 | 21,934 | Đại Phu |
| 496 |
|
131/0 | 21,917 | Đao Khách |
| 497 |
|
109/0 | 21,900 | Cung Thủ |
| 498 |
|
131/0 | 21,865 | Cung Thủ |
| 499 |
|
131/0 | 21,864 | Đại Phu |
| 500 |
|
132/0 | 21,838 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
