Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 441 |
|
132/0 | 25,161 | Đao Khách |
| 442 |
|
121/0 | 25,152 | Đao Khách |
| 443 |
|
132/0 | 25,113 | Đao Khách |
| 444 |
|
132/0 | 24,929 | Đại Phu |
| 445 |
|
131/0 | 24,893 | Đao Khách |
| 446 |
|
127/0 | 24,853 | Đao Khách |
| 447 |
|
129/0 | 24,829 | Cung Thủ |
| 448 |
|
127/0 | 24,807 | Đại Phu |
| 449 |
|
132/0 | 24,691 | Dân Bách Phong |
| 450 |
|
122/0 | 24,639 | Thương Khách |
| 451 |
|
131/0 | 24,638 | Thương Khách |
| 452 |
|
132/0 | 24,618 | Hàn Bảo Quân |
| 453 |
|
127/0 | 24,579 | Dân Bách Phong |
| 454 |
|
129/0 | 24,303 | Đao Khách |
| 455 |
|
134/0 | 24,276 | Đại Phu |
| 456 |
|
112/0 | 24,184 | Đao Khách |
| 457 |
|
128/0 | 23,927 | Dân Bách Phong |
| 458 |
|
132/0 | 23,914 | Đao Khách |
| 459 |
|
132/0 | 23,867 | Đao Khách |
| 460 |
|
129/0 | 23,365 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
