Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 421 |
|
1/0 | 100 | Kiếm Khách |
| 422 |
|
1/0 | 100 | Cung Thủ |
| 423 |
|
31/0 | 100 | Cung Thủ |
| 424 |
|
82/0 | 100 | Đao Khách |
| 425 |
|
1/0 | 100 | Đao Khách |
| 426 |
|
1/0 | 100 | Kiếm Khách |
| 427 |
|
1/0 | 100 | Đao Khách |
| 428 |
|
1/0 | 100 | Hàn Bảo Quân |
| 429 |
|
31/0 | 100 | Thương Khách |
| 430 |
|
33/0 | 100 | Đại Phu |
| 431 |
|
1/0 | 100 | Đao Khách |
| 432 |
|
1/0 | 100 | Đao Khách |
| 433 |
|
1/0 | 100 | Đao Khách |
| 434 |
|
1/0 | 100 | Đao Khách |
| 435 |
|
1/0 | 100 | Đao Khách |
| 436 |
|
1/0 | 100 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
