Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 421 |
|
108/0 | 26,280 | Đao Khách |
| 422 |
|
112/0 | 26,254 | Kiếm Khách |
| 423 |
|
136/0 | 26,204 | Đao Khách |
| 424 |
|
124/0 | 26,167 | Đại Phu |
| 425 |
|
131/0 | 26,148 | Thương Khách |
| 426 |
|
136/0 | 26,064 | Dân Bách Phong |
| 427 |
|
121/0 | 26,007 | Cầm Sư |
| 428 |
|
131/0 | 25,856 | Đại Phu |
| 429 |
|
132/0 | 25,794 | Đao Khách |
| 430 |
|
131/0 | 25,787 | Đao Khách |
| 431 |
|
127/0 | 25,733 | Đao Khách |
| 432 |
|
129/0 | 25,730 | Thương Khách |
| 433 |
|
136/0 | 25,727 | Đao Khách |
| 434 |
|
136/0 | 25,681 | Đao Khách |
| 435 |
|
131/0 | 25,660 | Thần Y |
| 436 |
|
136/0 | 25,641 | Đao Khách |
| 437 |
|
132/0 | 25,631 | Đại Phu |
| 438 |
|
112/0 | 25,624 | Đao Khách |
| 439 |
|
136/0 | 25,617 | Đao Khách |
| 440 |
|
136/0 | 25,447 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
