Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 401 |
|
134/0 | 2,450,000 | Đao Khách |
| 402 |
|
139/0 | 2,450,000 | Thích Khách |
| 403 |
|
160/0 | 2,447,030 | Kiếm Khách |
| 404 |
|
159/0 | 2,400,000 | Đại Phu |
| 405 |
|
68/0 | 130,100 | Đao Khách |
| 406 |
|
106/0 | 15,290 | Đao Khách |
| 407 |
|
111/0 | 140 | Đao Khách |
| 408 |
|
67/0 | 100 | Đao Khách |
| 409 |
|
80/0 | 100 | Đao Khách |
| 410 |
|
35/0 | 100 | Đao Khách |
| 411 |
|
35/0 | 100 | Cung Thủ |
| 412 |
|
146/0 | 100 | Thương Khách |
| 413 |
|
23/0 | 100 | Đao Khách |
| 414 |
|
55/0 | 100 | Đao Khách |
| 415 |
|
1/0 | 100 | Đao Khách |
| 416 |
|
1/0 | 100 | Thích Khách |
| 417 |
|
1/0 | 100 | Đao Khách |
| 418 |
|
33/0 | 100 | Cung Thủ |
| 419 |
|
1/0 | 100 | Đao Khách |
| 420 |
|
1/0 | 100 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
