Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 401 |
|
134/0 | 27,122 | Đại Phu |
| 402 |
|
135/0 | 27,002 | Hàn Bảo Quân |
| 403 |
|
128/0 | 26,995 | Đao Khách |
| 404 |
|
135/0 | 26,912 | Thần Y |
| 405 |
|
112/0 | 26,840 | Tử Hào |
| 406 |
|
131/0 | 26,810 | Kiếm Khách |
| 407 |
|
134/0 | 26,777 | Đao Khách |
| 408 |
|
135/0 | 26,761 | Cung Thủ |
| 409 |
|
135/0 | 26,709 | Đao Khách |
| 410 |
|
134/0 | 26,668 | Cầm Sư |
| 411 |
|
127/0 | 26,666 | Thích Khách |
| 412 |
|
134/0 | 26,568 | Cung Thủ |
| 413 |
|
128/0 | 26,543 | Thương Khách |
| 414 |
|
128/0 | 26,529 | Đao Khách |
| 415 |
|
134/0 | 26,464 | Dân Bách Phong |
| 416 |
|
131/0 | 26,421 | Hàn Bảo Quân |
| 417 |
|
108/0 | 26,280 | Đao Khách |
| 418 |
|
112/0 | 26,254 | Kiếm Khách |
| 419 |
|
136/0 | 26,191 | Đao Khách |
| 420 |
|
124/0 | 26,167 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
