Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 381 |
|
134/0 | 28,685 | Đao Khách |
| 382 |
|
126/0 | 28,587 | Kiếm Khách |
| 383 |
|
134/0 | 28,553 | Dân Bách Phong |
| 384 |
|
128/0 | 28,519 | Thương Khách |
| 385 |
|
133/0 | 28,317 | Đại Phu |
| 386 |
|
131/0 | 28,193 | Dân Bách Phong |
| 387 |
|
133/0 | 28,088 | Cung Thủ |
| 388 |
|
134/0 | 28,044 | Đao Khách |
| 389 |
|
128/0 | 28,043 | Đao Khách |
| 390 |
|
122/0 | 27,872 | Đao Khách |
| 391 |
|
134/0 | 27,831 | Dân Bách Phong |
| 392 |
|
131/0 | 27,692 | Cung Thủ |
| 393 |
|
130/0 | 27,657 | Cung Thủ |
| 394 |
|
114/0 | 27,567 | Cung Thủ |
| 395 |
|
135/0 | 27,503 | Đao Khách |
| 396 |
|
133/0 | 27,465 | Đao Khách |
| 397 |
|
122/0 | 27,257 | Đại Phu |
| 398 |
|
122/0 | 27,187 | Đao Khách |
| 399 |
|
122/0 | 27,186 | Kiếm Khách |
| 400 |
|
122/0 | 27,177 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
