Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 21 |
|
133/0 | 253,506 | Dân Bách Phong |
| 22 |
|
137/0 | 253,364 | Đao Khách |
| 23 |
|
134/0 | 250,958 | Mai Liễu Chân |
| 24 |
|
133/0 | 249,780 | Cầm Sư |
| 25 |
|
136/0 | 246,193 | Cầm Sư |
| 26 |
|
136/0 | 242,598 | Đàm Hoa Liên |
| 27 |
|
136/0 | 234,773 | Đao Khách |
| 28 |
|
135/0 | 234,306 | Đại Phu |
| 29 |
|
136/0 | 229,685 | Thần Y |
| 30 |
|
132/0 | 227,722 | Cung Thủ |
| 31 |
|
135/0 | 227,253 | Đao Khách |
| 32 |
|
136/0 | 226,397 | Hàn Bảo Quân |
| 33 |
|
135/0 | 221,970 | Đao Khách |
| 34 |
|
136/0 | 221,232 | Thích Khách |
| 35 |
|
136/0 | 220,840 | Đại Phu |
| 36 |
|
133/0 | 218,809 | Đao Khách |
| 37 |
|
134/0 | 204,001 | Đại Phu |
| 38 |
|
136/0 | 201,553 | Đại Phu |
| 39 |
|
135/0 | 201,100 | Cung Thủ |
| 40 |
|
135/0 | 195,551 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
