Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 21 |
|
138/0 | 558,680 | Dân Bách Phong |
| 22 |
|
138/0 | 557,582 | Đao Khách |
| 23 |
|
141/0 | 547,436 | Cầm Sư |
| 24 |
|
138/0 | 539,086 | Cầm Sư |
| 25 |
|
141/0 | 534,710 | Dân Bách Phong |
| 26 |
|
141/0 | 527,330 | Cung Thủ |
| 27 |
|
141/0 | 520,156 | Đao Khách |
| 28 |
|
139/0 | 517,871 | Mai Liễu Chân |
| 29 |
|
138/0 | 510,839 | Đao Khách |
| 30 |
|
140/0 | 510,322 | Đại Phu |
| 31 |
|
141/0 | 507,253 | Đại Phu |
| 32 |
|
140/0 | 506,284 | Đàm Hoa Liên |
| 33 |
|
140/0 | 504,253 | Đao Khách |
| 34 |
|
141/0 | 501,805 | Đao Khách |
| 35 |
|
139/0 | 491,676 | Đàm Hoa Liên |
| 36 |
|
138/0 | 491,080 | Dân Bách Phong |
| 37 |
|
140/0 | 479,532 | Đao Khách |
| 38 |
|
140/0 | 471,713 | Cung Thủ |
| 39 |
|
139/0 | 460,175 | Kiếm Khách |
| 40 |
|
138/0 | 453,758 | Cầm Sư |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
