Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 301 |
|
133/0 | 36,199 | Hàn Bảo Quân |
| 302 |
|
133/0 | 36,009 | Đại Phu |
| 303 |
|
127/0 | 35,935 | Tử Hào |
| 304 |
|
128/0 | 35,750 | Hàn Bảo Quân |
| 305 |
|
133/0 | 35,608 | Kiếm Khách |
| 306 |
|
120/0 | 35,453 | Đao Khách |
| 307 |
|
133/0 | 35,429 | Dân Bách Phong |
| 308 |
|
127/0 | 35,220 | Đại Phu |
| 309 |
|
128/0 | 35,172 | Hàn Bảo Quân |
| 310 |
|
121/0 | 35,130 | Đao Khách |
| 311 |
|
121/0 | 35,087 | Hàn Bảo Quân |
| 312 |
|
129/0 | 34,902 | Dân Bách Phong |
| 313 |
|
127/0 | 34,763 | Hàn Bảo Quân |
| 314 |
|
134/0 | 34,664 | Đao Khách |
| 315 |
|
134/0 | 34,530 | Hàn Bảo Quân |
| 316 |
|
128/0 | 34,199 | Đao Khách |
| 317 |
|
134/0 | 34,157 | Dân Bách Phong |
| 318 |
|
128/0 | 34,086 | Dân Bách Phong |
| 319 |
|
130/0 | 33,970 | Đại Phu |
| 320 |
|
129/0 | 33,922 | Dân Bách Phong |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
