Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 281 |
|
128/0 | 39,498 | Dân Bách Phong |
| 282 |
|
133/0 | 39,386 | Đại Phu |
| 283 |
|
125/0 | 39,340 | Đao Khách |
| 284 |
|
127/0 | 38,929 | Thương Khách |
| 285 |
|
133/0 | 38,904 | Cung Thủ |
| 286 |
|
134/0 | 38,561 | Đao Khách |
| 287 |
|
128/0 | 38,188 | Đại Phu |
| 288 |
|
136/0 | 38,049 | Đao Khách |
| 289 |
|
134/0 | 37,877 | Hàn Bảo Quân |
| 290 |
|
134/0 | 37,847 | Hàn Bảo Quân |
| 291 |
|
134/0 | 37,831 | Hàn Bảo Quân |
| 292 |
|
133/0 | 37,424 | Đao Khách |
| 293 |
|
134/0 | 37,390 | Đao Khách |
| 294 |
|
134/0 | 37,298 | Đại Phu |
| 295 |
|
128/0 | 36,888 | Dân Bách Phong |
| 296 |
|
131/0 | 36,691 | Đao Khách |
| 297 |
|
131/0 | 36,690 | Đao Khách |
| 298 |
|
128/0 | 36,605 | Đại Phu |
| 299 |
|
126/0 | 36,481 | Hàn Bảo Quân |
| 300 |
|
129/0 | 36,267 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
