Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 281 |
|
36/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 282 |
|
36/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 283 |
|
1/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 284 |
|
1/0 | 2,500,000 | Thần Y |
| 285 |
|
1/0 | 2,500,000 | Tử Hào |
| 286 |
|
1/0 | 2,500,000 | Cung Thủ |
| 287 |
|
31/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 288 |
|
1/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 289 |
|
31/0 | 2,500,000 | Mai Liễu Chân |
| 290 |
|
137/0 | 2,500,000 | Hàn Bảo Quân |
| 291 |
|
1/0 | 2,500,000 | Tử Hào |
| 292 |
|
1/0 | 2,500,000 | Đại Phu |
| 293 |
|
1/0 | 2,500,000 | Hàn Bảo Quân |
| 294 |
|
1/0 | 2,500,000 | Cung Thủ |
| 295 |
|
156/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 296 |
|
31/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 297 |
|
1/0 | 2,500,000 | Thần Y |
| 298 |
|
1/0 | 2,500,000 | Kiếm Khách |
| 299 |
|
149/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 300 |
|
1/0 | 2,500,000 | Thương Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
