Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 261 |
|
131/0 | 41,803 | Đại Phu |
| 262 |
|
130/0 | 41,709 | Đại Phu |
| 263 |
|
129/0 | 41,480 | Đàm Hoa Liên |
| 264 |
|
126/0 | 41,381 | Hàn Bảo Quân |
| 265 |
|
134/0 | 41,331 | Hàn Bảo Quân |
| 266 |
|
129/0 | 41,320 | Đao Khách |
| 267 |
|
118/0 | 41,200 | Tử Hào |
| 268 |
|
134/0 | 41,066 | Đao Khách |
| 269 |
|
136/0 | 41,008 | Đao Khách |
| 270 |
|
136/0 | 40,922 | Thương Khách |
| 271 |
|
129/0 | 40,908 | Đao Khách |
| 272 |
|
131/0 | 40,852 | Đao Khách |
| 273 |
|
134/0 | 40,787 | Đao Khách |
| 274 |
|
136/0 | 40,529 | Đại Phu |
| 275 |
|
135/0 | 40,415 | Đại Phu |
| 276 |
|
124/0 | 40,198 | Đại Phu |
| 277 |
|
129/0 | 40,062 | Đại Phu |
| 278 |
|
129/0 | 39,875 | Cung Thủ |
| 279 |
|
130/0 | 39,573 | Thích Khách |
| 280 |
|
128/0 | 39,498 | Dân Bách Phong |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
