Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 201 |
|
166/0 | 4,850,063 | Đao Khách |
| 202 |
|
170/0 | 3,450,524 | Đại Phu |
| 203 |
|
129/0 | 3,407,000 | Đàm Hoa Liên |
| 204 |
|
159/0 | 3,006,052 | Đao Khách |
| 205 |
|
162/0 | 2,784,046 | Đao Khách |
| 206 |
|
137/0 | 2,776,000 | Thần Y |
| 207 |
|
166/0 | 2,775,103 | Thương Khách |
| 208 |
|
170/0 | 2,664,255 | Đao Khách |
| 209 |
|
171/0 | 2,658,450 | Đao Khách |
| 210 |
|
164/0 | 2,658,091 | Đại Phu |
| 211 |
|
140/0 | 2,576,000 | Đao Khách |
| 212 |
|
171/0 | 2,543,176 | Đao Khách |
| 213 |
|
154/0 | 2,536,000 | Đao Khách |
| 214 |
|
170/0 | 2,530,477 | Đao Khách |
| 215 |
|
170/0 | 2,521,431 | Đao Khách |
| 216 |
|
131/0 | 2,519,000 | Đao Khách |
| 217 |
|
145/0 | 2,510,000 | Đao Khách |
| 218 |
|
166/0 | 2,504,048 | Đại Phu |
| 219 |
|
160/0 | 2,501,000 | Đao Khách |
| 220 |
|
170/0 | 2,500,435 | Mai Liễu Chân |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
