Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
141/0 | 1,654,060 | Thích Khách |
| 2 |
|
141/0 | 1,421,242 | Thương Khách |
| 3 |
|
140/0 | 1,345,775 | Mai Liễu Chân |
| 4 |
|
140/0 | 1,302,641 | Kiếm Khách |
| 5 |
|
140/0 | 1,301,304 | Đàm Hoa Liên |
| 6 |
|
140/0 | 1,029,699 | Dân Bách Phong |
| 7 |
|
141/0 | 833,685 | Kiếm Khách |
| 8 |
|
140/0 | 804,017 | Tử Hào |
| 9 |
|
141/0 | 775,622 | Cung Thủ |
| 10 |
|
139/0 | 775,556 | Cung Thủ |
| 11 |
|
140/0 | 747,328 | Dân Bách Phong |
| 12 |
|
139/0 | 718,611 | Mai Liễu Chân |
| 13 |
|
140/0 | 705,973 | Tử Hào |
| 14 |
|
141/0 | 704,494 | Dân Bách Phong |
| 15 |
|
139/0 | 695,557 | Cung Thủ |
| 16 |
|
140/0 | 678,702 | Mai Liễu Chân |
| 17 |
|
140/0 | 648,566 | Kiếm Khách |
| 18 |
|
141/0 | 603,623 | Cầm Sư |
| 19 |
|
141/0 | 580,963 | Đại Phu |
| 20 |
|
139/0 | 570,695 | Dân Bách Phong |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
