Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
137/0 | 908,972 | Thích Khách |
| 2 |
|
136/0 | 622,062 | Thương Khách |
| 3 |
|
136/0 | 610,678 | Kiếm Khách |
| 4 |
|
136/0 | 440,308 | Kiếm Khách |
| 5 |
|
134/0 | 435,456 | Đàm Hoa Liên |
| 6 |
|
136/0 | 367,507 | Tử Hào |
| 7 |
|
135/0 | 363,843 | Dân Bách Phong |
| 8 |
|
136/0 | 350,863 | Dân Bách Phong |
| 9 |
|
135/0 | 322,868 | Dân Bách Phong |
| 10 |
|
137/0 | 317,605 | Đại Phu |
| 11 |
|
135/0 | 305,755 | Đàm Hoa Liên |
| 12 |
|
135/0 | 300,930 | Mai Liễu Chân |
| 13 |
|
135/0 | 299,084 | Dân Bách Phong |
| 14 |
|
135/0 | 293,314 | Dân Bách Phong |
| 15 |
|
133/0 | 285,082 | Mai Liễu Chân |
| 16 |
|
136/0 | 272,896 | Cầm Sư |
| 17 |
|
136/0 | 272,047 | Dân Bách Phong |
| 18 |
|
137/0 | 263,728 | Cung Thủ |
| 19 |
|
133/0 | 255,936 | Đao Khách |
| 20 |
|
136/0 | 254,423 | Cung Thủ |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
