Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
141/0 | 1,653,886 | Thích Khách |
| 2 |
|
141/0 | 1,421,228 | Thương Khách |
| 3 |
|
140/0 | 1,345,761 | Mai Liễu Chân |
| 4 |
|
140/0 | 1,302,627 | Kiếm Khách |
| 5 |
|
140/0 | 1,301,304 | Đàm Hoa Liên |
| 6 |
|
140/0 | 1,029,699 | Dân Bách Phong |
| 7 |
|
141/0 | 833,671 | Kiếm Khách |
| 8 |
|
140/0 | 804,017 | Tử Hào |
| 9 |
|
141/0 | 775,622 | Cung Thủ |
| 10 |
|
139/0 | 775,543 | Cung Thủ |
| 11 |
|
140/0 | 747,314 | Dân Bách Phong |
| 12 |
|
139/0 | 718,598 | Mai Liễu Chân |
| 13 |
|
140/0 | 705,973 | Tử Hào |
| 14 |
|
141/0 | 704,480 | Dân Bách Phong |
| 15 |
|
139/0 | 695,117 | Cung Thủ |
| 16 |
|
140/0 | 678,702 | Mai Liễu Chân |
| 17 |
|
140/0 | 648,566 | Kiếm Khách |
| 18 |
|
141/0 | 603,609 | Cầm Sư |
| 19 |
|
141/0 | 580,949 | Đại Phu |
| 20 |
|
139/0 | 570,682 | Dân Bách Phong |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
